七倍音 thất bội âm Hán Việt: thất bội âm Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 倍 (bội) + 音 (âm)Hán Việtthất bội âmTừ loạidanhCấu tạo七 + 倍 + 音 · thất + bội + âm nghĩa thành phần: thất + bội + âm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quãng bảyMainlandKaggle Zh-Vi septiemeEngCihui septieme Từ liên quan Gần nghĩa七倍的 · 七倍 · 七倍体 · 七倍性