七八下裏

qī bā xià lǐthất bát hạ lí

Hán Việt: thất bát hạ lí · Pinyin: qī bā xià lǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指若干方面或某些方面。

Cấu tạo: 七 (thất) + 八 (bát) + 下 (hạ) + 裏 (lí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

下里巴人 · 七八行 · 下里巴音 · 七八不靠九 · 七八成