七八成

qī bā chéng thất bát thành

Hán Việt: thất bát thành · Pinyin: qī bā chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (bát) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 十之七八,表示多數。《文明小史》第四八回:「十天八天下來,只要天天在外頭應酬,面子上的人,大約也可認得七八成了。」