七衝門

qī chōng mén thất xung môn

Hán Việt: thất xung môn · Pinyin: qī chōng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (xung) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医学名词。指消化系统中七个冲要之门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医学名词。指消化系统中七个冲要之门。