七十五 qī shí wǔ · thất thập ngũ Hán Việt: thất thập ngũ · Pinyin: qī shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinqī shí wǔHán Việtthất thập ngũCấu tạo七 + 十 + 五 · thất + thập + ngũ nghĩa thành phần: thất + thập + ngũ Nghĩa EngCihui 七十五 īshíwǔ num. seventy-five