七十四 qī shí sì · thất thập tứ Hán Việt: thất thập tứ · Pinyin: qī shí sì Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinqī shí sìHán Việtthất thập tứCấu tạo七 + 十 + 四 · thất + thập + tứ nghĩa thành phần: thất + thập + tứ Nghĩa EngCihui 七十四 īshísì num. seventy-four