七十說 qī shí shuō · thất thập thuyết Hán Việt: thất thập thuyết · Pinyin: qī shí shuō Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 十 (thập) + 說 (thuyết)Pinyinqī shí shuōHán Việtthất thập thuyếtCấu tạo七 + 十 + 說 · thất + thập + thuyết nghĩa thành phần: thất + thập + thuyết