七十鳥 qī shí niǎo · thất thập điểu Hán Việt: thất thập điểu · Pinyin: qī shí niǎo Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 十 (thập) + 鳥 (điểu)Pinyinqī shí niǎoHán Việtthất thập điểuCấu tạo七 + 十 + 鳥 · thất + thập + điểu nghĩa thành phần: thất + thập + điểu