七叉喀叉 thất xoa khách xoa Hán Việt: thất xoa khách xoa Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 叉 (xoa) + 喀 (khách) + 叉 (xoa)Hán Việtthất xoa khách xoaCấu tạo七 + 叉 + 喀 + 叉 · thất + xoa + khách + xoa nghĩa thành phần: thất + xoa + khách + xoa Nghĩa EngCihui 七叉喀叉 īchākāchā adv. <topo.> 1. in the snap of the fingers; in no time at all 2. skillfully and fast