七品黃堂

qī pǐn huáng táng thất phẩm hoàng đường

Hán Việt: thất phẩm hoàng đường · Pinyin: qī pǐn huáng táng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (phẩm) + (hoàng) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对县令的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对县令的美称。