七哩橋 qī lǐ qiáo · thất lí kiều Hán Việt: thất lí kiều · Pinyin: qī lǐ qiáo Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 哩 (lí) + 橋 (kiều)Pinyinqī lǐ qiáoHán Việtthất lí kiềuCấu tạo七 + 哩 + 橋 · thất + lí + kiều nghĩa thành phần: thất + lí + kiều