七夕針 qī xī zhēn · thất tịch châm Hán Việt: thất tịch châm · Pinyin: qī xī zhēn Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 夕 (tịch) + 針 (châm)Pinyinqī xī zhēnHán Việtthất tịch châmCấu tạo七 + 夕 + 針 · thất + tịch + châm nghĩa thành phần: thất + tịch + châm