七大八 qī dà bā · thất đại bát Hán Việt: thất đại bát · Pinyin: qī dà bā Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 大 (đại) + 八 (bát)Pinyinqī dà bāHán Việtthất đại bátCấu tạo七 + 大 + 八 · thất + đại + bát nghĩa thành phần: thất + đại + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "七大八小"的歇后语,指妾。Tân Hoa Tự Điển 1."七大八小"的歇后语,指妾。