七大夫 qī dà fū · thất đại phu Hán Việt: thất đại phu · Pinyin: qī dà fū Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 大 (đại) + 夫 (phu)Pinyinqī dà fūHán Việtthất đại phuCấu tạo七 + 大 + 夫 · thất + đại + phu nghĩa thành phần: thất + đại + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爵位名。秦二十等爵中的第七级。Tân Hoa Tự Điển 1.爵位名。秦二十等爵中的第七级。