七姊妹
thất tỉ muội
Hán Việt: thất tỉ muội · Pinyin: qī zǐ mèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 草花名。野蔷薇的一个变种,一蓓十花或七花,亦名"十姊妹"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.草花名。野蔷薇的一个变种,一蓓十花或七花,亦名"十姊妹"。
Hán Việt: thất tỉ muội · Pinyin: qī zǐ mèi