七姑子

qī gū zi thất cô tử

Hán Việt: thất cô tử · Pinyin: qī gū zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (cô) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山魈的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山魈的别称。