七孔针 thất khổng châm Hán Việt: thất khổng châm Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 孔 (khổng) + 针 (châm)Hán Việtthất khổng châmCấu tạo七 + 孔 + 针 · thất + khổng + châm nghĩa thành phần: thất + khổng + châm