七孔鍼 thất khổng châm Hán Việt: thất khổng châm Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"七孔针"。 Cấu tạo: 七 (thất) + 孔 (khổng) + 针 (châm)Hán Việtthất khổng châmCấu tạo七 + 孔 + 针 · thất + khổng + châm nghĩa thành phần: thất + khổng + châm Từ liên quan Gần nghĩa七孔 · 七孔針 · 七孔针 · 七孔生煙 · 七孔八洞 · 七孔生烟 · 七孔石刀