七寶燒 thất bảo thiêu Hán Việt: thất bảo thiêu Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 寶 (bảo) + 燒 (thiêu)Hán Việtthất bảo thiêuCấu tạo七 + 寶 + 燒 · thất + bảo + thiêu nghĩa thành phần: thất + bảo + thiêu Nghĩa EngCihui 七寶燒 ībǎoshāo n. blue enamel/cloisonné