七寶花

qī bǎo huā thất bảo hoa

Hán Việt: thất bảo hoa · Pinyin: qī bǎo huā

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (bảo) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花名; 佛教指西方极乐世界七宝池中的莲花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.花名。 2.佛教指西方极乐世界七宝池中的莲花。