七寶輦 qī bǎo niǎn · thất bảo liễn Hán Việt: thất bảo liễn · Pinyin: qī bǎo niǎn Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 寶 (bảo) + 輦 (liễn)Pinyinqī bǎo niǎnHán Việtthất bảo liễnCấu tạo七 + 寶 + 輦 · thất + bảo + liễn nghĩa thành phần: thất + bảo + liễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时皇帝坐的用多种宝物装饰的车。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时皇帝坐的用多种宝物装饰的车。