七室女 qī shì nǚ · thất thất nữ Hán Việt: thất thất nữ · Pinyin: qī shì nǚ Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 室 (thất) + 女 (nữ)Pinyinqī shì nǚHán Việtthất thất nữCấu tạo七 + 室 + 女 · thất + thất + nữ nghĩa thành phần: thất + thất + nữ