七寶池 qī bǎo chí · thất bảo trì Hán Việt: thất bảo trì · Pinyin: qī bǎo chí Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 寶 (bảo) + 池 (trì)Pinyinqī bǎo chíHán Việtthất bảo trìCấu tạo七 + 寶 + 池 · thất + bảo + trì nghĩa thành phần: thất + bảo + trì