七寶羹 qī bǎo gēng · thất bảo canh Hán Việt: thất bảo canh · Pinyin: qī bǎo gēng Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 寶 (bảo) + 羹 (canh)Pinyinqī bǎo gēngHán Việtthất bảo canhCấu tạo七 + 寶 + 羹 · thất + bảo + canh nghĩa thành phần: thất + bảo + canh