七尺軀

qī chǐ qū thất xích khu

Hán Việt: thất xích khu · Pinyin: qī chǐ qū

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (xích) + (khu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成年男子的身軀。晉.陸機〈挽歌〉詩三首之二:「昔為七尺軀,今成灰與塵。」《歧路燈》第一○二回:「日落鋪氈坐臥,雙眸三寸燭,斗室七尺軀,養精蓄銳,單等次日文戰。」