七巧圖 qī qiǎo tú · thất xảo đồ Hán Việt: thất xảo đồ · Pinyin: qī qiǎo tú Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 巧 (xảo) + 圖 (đồ)Pinyinqī qiǎo túHán Việtthất xảo đồCấu tạo七 + 巧 + 圖 · thất + xảo + đồ nghĩa thành phần: thất + xảo + đồ