七廟略 qī miào lüè · thất miếu lược Hán Việt: thất miếu lược · Pinyin: qī miào lüè Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 廟 (miếu) + 略 (lược)Pinyinqī miào lüèHán Việtthất miếu lượcCấu tạo七 + 廟 + 略 · thất + miếu + lược nghĩa thành phần: thất + miếu + lược