七打八 qī dǎ bā · thất đả bát Hán Việt: thất đả bát · Pinyin: qī dǎ bā Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 打 (đả) + 八 (bát)Pinyinqī dǎ bāHán Việtthất đả bátCấu tạo七 + 打 + 八 · thất + đả + bát nghĩa thành phần: thất + đả + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言七八成。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言七八成。