七搭八搭

qī cháng bā dā thất đáp bát đáp

Hán Việt: thất đáp bát đáp · Pinyin: qī cháng bā dā

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (đáp) + (bát) + (đáp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話雜亂,語無倫次。《老殘遊記》第一七回:「這裡人瑞卻躺到煙炕上去燒煙,嘴裡七搭八搭的同老殘說話。」《孽海花》第二四回:「老爺今天七搭八搭,不知道說些什麼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话漫无边际,没有中心。纠缠;乱搭腔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话漫无边际,没有中心。 2.纠缠;乱搭腔。