七日七夜 qī rì qī yè · thất nhật thất dạ Hán Việt: thất nhật thất dạ · Pinyin: qī rì qī yè Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 日 (nhật) + 七 (thất) + 夜 (dạ)Pinyinqī rì qī yèHán Việtthất nhật thất dạCấu tạo七 + 日 + 七 + 夜 · thất + nhật + thất + dạ nghĩa thành phần: thất + nhật + thất + dạ