七星劍

qī xīng jiànthất tinh kiếm

Hán Việt: thất tinh kiếm · Pinyin: qī xīng jiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古宝剑,有七星图纹。

Cấu tạo: 七 (thất) + 星 (tinh) + 劍 (kiếm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

七星關 · 七星區 · 七星 · 七星關區 · 七星瓢蟲 · 七星冠 · 七星坛 · 七星壇