七星壇 qī xīng tán · thất tinh đàn Hán Việt: thất tinh đàn · Pinyin: qī xīng tán Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 星 (tinh) + 壇 (đàn)Pinyinqī xīng tánHán Việtthất tinh đànCấu tạo七 + 星 + 壇 · thất + tinh + đàn nghĩa thành phần: thất + tinh + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教用以祭祀北斗七星的台。Tân Hoa Tự Điển 1.道教用以祭祀北斗七星的台。