七星巖 qī xīng yán · thất tinh nham Hán Việt: thất tinh nham · Pinyin: qī xīng yán Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 星 (tinh) + 巖 (nham)Pinyinqī xīng yánHán Việtthất tinh nhamCấu tạo七 + 星 + 巖 · thất + tinh + nham nghĩa thành phần: thất + tinh + nham