七星草

qī xīng cǎo thất tinh thảo

Hán Việt: thất tinh thảo · Pinyin: qī xīng cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (tinh) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金星草的别名。治小儿惊风﹑咳嗽﹑吐血等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金星草的别名。治小儿惊风﹑咳嗽﹑吐血等。