七星關
thất tinh quan
Hán Việt: thất tinh quan · Pinyin: qī xīng guān
Tổng quan
see 七星關區|七星关区[Qi1 xing1 guan1 Qu1]
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT see 七星關區|七星关区[Qi1 xing1 guan1 Qu1]
- Cihui see 七星關區|七星关区
Hán Việt: thất tinh quan · Pinyin: qī xīng guān
see 七星關區|七星关区[Qi1 xing1 guan1 Qu1]