七曜歷 qī yào lì · thất diệu lịch Hán Việt: thất diệu lịch · Pinyin: qī yào lì Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 曜 (diệu) + 歷 (lịch)Pinyinqī yào lìHán Việtthất diệu lịchCấu tạo七 + 曜 + 歷 · thất + diệu + lịch nghĩa thành phần: thất + diệu + lịch