七正儀 thất chánh nghi Hán Việt: thất chánh nghi Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 正 (chánh) + 儀 (nghi)Hán Việtthất chánh nghiCấu tạo七 + 正 + 儀 · thất + chánh + nghi nghĩa thành phần: thất + chánh + nghi Nghĩa EngCihui 七正儀 īzhèngyí n. <astr.> orrery