七净华 thất tịnh hoa Hán Việt: thất tịnh hoa Tổng quan thất tịnh hoa (譬喻)見七華條。☸ Cấu tạo: 七 (thất) + 净 (tịnh) + 华 (hoa)Hán Việtthất tịnh hoaCấu tạo七 + 净 + 华 · thất + tịnh + hoa nghĩa thành phần: thất + tịnh + hoa Nghĩa ViệtCihui thất tịnh hoa (譬喻)見七華條。☸