七點鐘 qī diǎn zhōng · thất điểm chung Hán Việt: thất điểm chung · Pinyin: qī diǎn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 點 (điểm) + 鐘 (chung)Pinyinqī diǎn zhōngHán Việtthất điểm chungCấu tạo七 + 點 + 鐘 · thất + điểm + chung nghĩa thành phần: thất + điểm + chung Nghĩa EngCihui seven o'clock