七王國 thất vương quốc Hán Việt: thất vương quốc Tổng quan sự thống trị, bộ bảy Cấu tạo: 七 (thất) + 王 (vương) + 國 (quốc)Hán Việtthất vương quốcCấu tạo七 + 王 + 國 · thất + vương + quốc nghĩa thành phần: thất + vương + quốc Nghĩa ViệtCihui sự thống trị, bộ bảy