七百十 qī bǎi shí · thất bách thập Hán Việt: thất bách thập · Pinyin: qī bǎi shí Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 十 (thập)Pinyinqī bǎi shíHán Việtthất bách thậpCấu tạo七 + 百 + 十 · thất + bách + thập nghĩa thành phần: thất + bách + thập