七百十七 qī bǎi shí qī · thất bách thập thất Hán Việt: thất bách thập thất · Pinyin: qī bǎi shí qī Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinqī bǎi shí qīHán Việtthất bách thập thấtCấu tạo七 + 百 + 十 + 七 · thất + bách + thập + thất nghĩa thành phần: thất + bách + thập + thất