七百年 thất bách niên Hán Việt: thất bách niên Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 年 (niên)Hán Việtthất bách niênCấu tạo七 + 百 + 年 · thất + bách + niên nghĩa thành phần: thất + bách + niên Nghĩa EngCihui septingenary