七百零七 qī bǎi líng qī · thất bách linh thất Hán Việt: thất bách linh thất · Pinyin: qī bǎi líng qī Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 七 (thất)Pinyinqī bǎi líng qīHán Việtthất bách linh thấtCấu tạo七 + 百 + 零 + 七 · thất + bách + linh + thất nghĩa thành phần: thất + bách + linh + thất