七科謫 qī kē zhé · thất khoa trích Hán Việt: thất khoa trích · Pinyin: qī kē zhé Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 科 (khoa) + 謫 (trích)Pinyinqī kē zhéHán Việtthất khoa tríchCấu tạo七 + 科 + 謫 · thất + khoa + trích nghĩa thành phần: thất + khoa + trích