七笔勾 thất bút câu Hán Việt: thất bút câu Tổng quan thất bút câu (術語)詳見一筆勾條。☸ Cấu tạo: 七 (thất) + 笔 (bút) + 勾 (câu)Hán Việtthất bút câuCấu tạo七 + 笔 + 勾 · thất + bút + câu nghĩa thành phần: thất + bút + câu Nghĩa ViệtCihui thất bút câu (術語)詳見一筆勾條。☸