七縱七擒

qī zòng qī qín thất túng thất cầm

Hán Việt: thất túng thất cầm · Pinyin: qī zòng qī qín

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (túng) + (thất) + (cầm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 七縱七擒 īzòngqīqín f.e. use forebearance to win over an opponent