七縱七禽 qī zòng qī qín · thất túng thất cầm Hán Việt: thất túng thất cầm · Pinyin: qī zòng qī qín Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 縱 (túng) + 七 (thất) + 禽 (cầm)Pinyinqī zòng qī qínHán Việtthất túng thất cầmCấu tạo七 + 縱 + 七 + 禽 · thất + túng + thất + cầm nghĩa thành phần: thất + túng + thất + cầm