七胞胎 thất bào thai Hán Việt: thất bào thai Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 胞 (bào) + 胎 (thai)Hán Việtthất bào thaiCấu tạo七 + 胞 + 胎 · thất + bào + thai nghĩa thành phần: thất + bào + thai Nghĩa EngCihui 七胞胎 ībāotāi n. septuplet