七臺河
thất thai hà
Hán Việt: thất thai hà · Pinyin: qī tái hé
Tổng quan
xem 七台河市
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 七台河市
Eng
- CC-CEDICT see 七臺河市|七台河市[Qi1 tai2 he2 Shi4]
- Cihui see 七臺河市|七台河市
Hán Việt: thất thai hà · Pinyin: qī tái hé
xem 七台河市