七莎髻 thất toa kế Hán Việt: thất toa kế Tổng quan thất sa kế (雜名)見莎髻條。☸ Cấu tạo: 七 (thất) + 莎 (toa) + 髻 (kế)Hán Việtthất toa kếCấu tạo七 + 莎 + 髻 · thất + toa + kế nghĩa thành phần: thất + toa + kế Nghĩa ViệtCihui thất sa kế (雜名)見莎髻條。☸